HELICOBACTER PYLORI và phương pháp xét nghiệp hơi thở Urea trong chẩn đoán

Đặt vấn đề

Helicobacter pylori (H. pylori) là vi khuẩn gram âm có khả năng tồn tại trong môi trường axit cao của dạ dày. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), H. pylori được xếp vào nhóm chất gây ung thư loại I, do liên quan chặt chẽ đến các bệnh lý tiêu hóa nghiêm trọng như viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày tá tràng và ung thư dạ dày [1]. Thống kê toàn cầu cho thấy, hơn 50% dân số bị nhiễm H. pylori, với sự khác biệt lớn giữa các khu vực, phụ thuộc vào điều kiện kinh tế xã hội và môi trường sống [2].

Chẩn đoán và điều trị H. pylori đóng vai trò then chốt trong giảm nguy cơ tiến triển bệnh lý. Các phương pháp chẩn đoán phổ biến hiện nay được chia làm hai nhóm chính: xâm lấn và không xâm lấn. Trong đó, xét nghiệm hơi thở Urea (Urea Breath Test – UBT) là một phương pháp không xâm lấn có nhiều ưu điểm như tiện lợi, an toàn và cho kết quả nhanh chóng.

So với các phương pháp xâm lấn như nội soi sinh thiết, UBT mang lại nhiều lợi thế. Đây là phương pháp ít gây khó chịu, không yêu cầu can thiệp y khoa phức tạp và phù hợp để đánh giá hiệu quả điều trị H. pylori sau một thời gian ngắn [4]. Theo nghiên cứu, độ nhạy và độ đặc hiệu của UBT lần lượt đạt trên 90%, giúp phương pháp này trở nên hiệu quả trong chẩn đoán không xâm lấn [5].

Tuy nhiên, UBT không hoàn toàn không có hạn chế. Trong trường hợp sử dụng kháng sinh, thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoặc bismuth gần thời điểm xét nghiệm có thể làm giảm độ chính xác của kết quả. Vì vậy, bệnh nhân cần ngừng sử dụng các loại thuốc này từ 2-4 tuần trước khi thực hiện xét nghiệm [6].

Trong bối cảnh tỷ lệ nhiễm H. pylori cao tại các quốc gia đang phát triển, bao gồm Việt Nam, xét nghiệm hơi thở Urea không chỉ giúp phát hiện sớm vi khuẩn mà còn hỗ trợ điều trị hiệu quả và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài. Việc tăng cường áp dụng và phổ biến phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong chiến lược kiểm soát bệnh lý dạ dày tại cộng đồng.

H. PYLORI: Đặc điểm sinh học, con đường lây nhiễm và cơ chế lây bệnh

Đặc điểm sinh học của H. pylori

Helicobacter pylori (H. pylori) là một loại vi khuẩn hình xoắn ốc, gram âm, có kích thước trung bình từ 2,5–5 µm chiều dài và 0,5–1 µm đường kính. Vi khuẩn có khả năng di động nhờ 4–6 lông roi ở một đầu, giúp nó dễ dàng di chuyển và xâm nhập qua lớp nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày.

Một trong những đặc điểm nổi bật của H. pylori là khả năng sinh enzyme urease với nồng độ cao, giúp phân giải urea thành amoniac và carbon dioxide, từ đó trung hòa môi trường axit cục bộ. Điều này cho phép vi khuẩn sống sót trong điều kiện khắc nghiệt của dạ dày – môi trường mà hầu hết các loại vi khuẩn khác không thể tồn tại [7], [8].

Ngoài urease, H. pylori còn tiết ra các độc tố như:

  • CagA (cytotoxin-associated gene A): Một protein độc gây thay đổi cấu trúc tế bào niêm mạc, thúc đẩy viêm và tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
  • VacA (vacuolating cytotoxin A): Một độc tố gây tổn thương tế bào bằng cách hình thành các không bào trong tế bào dạ dày [9].

Con đường lây nhiễm của H. pylori

H. pylori là một trong những vi khuẩn phổ biến trên toàn cầu, với khoảng 50% dân số thế giới bị nhiễm. Lây nhiễm chủ yếu xảy ra trong thời thơ ấu qua các con đường chính sau:

  • Đường tiêu hóa – miệng: Thực phẩm và nước uống bị ô nhiễm bởi vi khuẩn từ người nhiễm là nguồn lây lan phổ biến, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển với hệ thống vệ sinh kém.
  • Đường phân – miệng: H. pylori được tìm thấy trong phân của người bệnh, và việc tiếp xúc với thực phẩm hoặc nguồn nước ô nhiễm có thể gây lây nhiễm.
  • Đường miệng – miệng: Lây qua nước bọt trong gia đình hoặc cộng đồng, đặc biệt thông qua thói quen dùng chung dụng cụ ăn uống [10].
  • Đường dạ dày – dạ dày: Các dụng cụ y tế được sử dụng như thiết bị nội soi dạ dày – đại tràng, thiết bị nha khoa,…nếu không được khử trùng cẩn thận sẽ có thể lây nhiễm vi khuẩn HP từ người bị bệnh sang người lành tính.

Cơ chế gây bệnh của H. pylori

H. pylori gây bệnh qua nhiều cơ chế phức tạp, bao gồm:

  • Khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn bám vào tế bào biểu mô niêm mạc dạ dày thông qua các protein bề mặt như BabA và SabA.
  • Các yếu tố độc lực như CagA và VacA làm tổn thương tế bào và phá vỡ hàng rào bảo vệ niêm mạc. Điều này dẫn đến tình trạng viêm mãn tính và các bệnh lý dạ dày như viêm loét, ung thư.
  • Vi khuẩn kích thích tế bào miễn dịch tiết ra các cytokine viêm như IL-8, làm tổn thương niêm mạc thêm trầm trọng.
  • Tình trạng viêm mãn tính, kết hợp với sự tổn thương DNA do stress oxy hóa, làm tăng nguy cơ chuyển sản ruột và ung thư dạ dày [6], [11].

Các phương pháp chẩn đoán nhiễm H. PYLORI

Nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) là một trong những tác nhân chính gây viêm loét dạ dày và tá tràng, đồng thời là yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến ung thư dạ dày. Vì vậy, việc phát hiện và điều trị nhiễm H. pylori là rất cần thiết nhằm ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Có nhiều phương pháp chẩn đoán nhiễm H. pylori, có thể chia thành hai nhóm chính: chẩn đoán xâm lấn và chẩn đoán không xâm lấn. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, tùy thuộc vào tình trạng và mục đích chẩn đoán, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp.

Chẩn đoán xâm lấn

Chẩn đoán xâm lấn bao gồm những phương pháp yêu cầu can thiệp vào cơ thể bệnh nhân, chẳng hạn như nội soi dạ dày, sinh thiết và xét nghiệm urease nhanh. Các phương pháp này chủ yếu được sử dụng khi cần đánh giá tình trạng bệnh lý trực tiếp hoặc khi bệnh nhân có triệu chứng nghiêm trọng.

Nội soi dạ dày và sinh thiết

Nội soi dạ dày là phương pháp phổ biến nhất để phát hiện sự có mặt của H. pylori. Nội soi cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày và tá tràng, từ đó đánh giá được tình trạng viêm loét hoặc các tổn thương khác có thể do H. pylori gây ra. Trong quá trình nội soi, nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ, bác sĩ sẽ thực hiện sinh thiết để thu thập mẫu mô từ niêm mạc dạ dày, giúp xác định sự hiện diện của H. pylori và phát hiện các tổn thương như viêm loét dạ dày hoặc các dấu hiệu ung thư dạ dày [17].

  • Ưu điểm:
    • Cho phép quan sát trực tiếp tình trạng viêm loét dạ dày và các tổn thương khác.
    • Sinh thiết mô cho kết quả chính xác, có thể xác định được các tình trạng viêm loét và ung thư dạ dày sớm.
    • Đánh giá được các tổn thương tá tràng và dạ dày, giúp đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
  • Nhược điểm:
    • Phương pháp này là xâm lấn và có thể gây khó chịu cho bệnh nhân.
    • Cần sử dụng thiết bị chuyên dụng và bác sĩ có kỹ năng, vì vậy chi phí có thể cao và mất thời gian.
    • Phương pháp này không phải lúc nào cũng cần thiết đối với bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng.

Xét nghiệm urease nhanh

Xét nghiệm urease nhanh là phương pháp dùng để phát hiện H. pylori thông qua khả năng sản sinh urease của vi khuẩn. Sau khi lấy mẫu sinh thiết từ niêm mạc dạ dày, mẫu này được cho vào dung dịch chứa ure. Nếu H. pylori có mặt, urea sẽ bị phân giải thành amoniac và làm thay đổi màu dung dịch, qua đó giúp xác định sự hiện diện của vi khuẩn [16].

  • Ưu điểm:
    • Kết quả nhanh chóng trong vòng vài phút, giúp chẩn đoán nhanh chóng.
    • Độ nhạy cao trong việc phát hiện H. pylori, đặc biệt khi vi khuẩn có mặt với số lượng lớn.
    • Phương pháp này có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị sau khi diệt trừ H. pylori.
  • Nhược điểm:
    • Phương pháp này chỉ có thể xác định sự có mặt của H. pylori mà không thể đánh giá mức độ viêm hoặc kháng thuốc của vi khuẩn.
    • Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như việc sử dụng thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng acid trước đó.
    • Phương pháp này yêu cầu phải lấy mẫu sinh thiết, do đó vẫn là một phương pháp xâm lấn.

Chẩn đoán không xâm lấn

Chẩn đoán không xâm lấn không yêu cầu can thiệp trực tiếp vào cơ thể bệnh nhân, do đó nó ít gây đau đớn và dễ thực hiện hơn so với các phương pháp xâm lấn. Các phương pháp không xâm lấn bao gồm xét nghiệm hơi thở urea, xét nghiệm kháng nguyên trong phân và xét nghiệm huyết thanh học.

Xét nghiệm kháng nguyên trong phân

Phương pháp xét nghiệm kháng nguyên trong phân là phương pháp tìm kiếm kháng nguyên của H. pylori trong mẫu phân của bệnh nhân. Nếu có H. pylori, các kháng nguyên này sẽ được phát hiện qua xét nghiệm [21].

  • Ưu điểm:
    • Đơn giản, không xâm lấn, chi phí thấp và dễ thực hiện.
    • Phù hợp với bệnh nhân không muốn hoặc không thể thực hiện các phương pháp xâm lấn như nội soi.
    • Hữu ích trong việc theo dõi điều trị và phát hiện tái nhiễm.
  • Nhược điểm:
    • Độ chính xác của phương pháp này có thể bị giảm nếu bệnh nhân đã sử dụng thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng acid dạ dày trước khi thực hiện xét nghiệm.
    • Phương pháp này yêu cầu mẫu phân phải được bảo quản đúng cách, nếu không có thể dẫn đến kết quả sai lệch.

Xét nghiệm huyết thanh học

Xét nghiệm huyết thanh học tìm kiếm kháng thể IgG chống lại H. pylori trong máu. Khi cơ thể bị nhiễm H. pylori, hệ miễn dịch sẽ sản xuất kháng thể IgG, có thể được phát hiện trong máu [19].

  • Ưu điểm:
    • Dễ thực hiện và không yêu cầu thiết bị phức tạp.
    • Thích hợp để xác định tình trạng nhiễm H. pylori lâu dài, hoặc trong các nghiên cứu dịch tễ học.
    • Chi phí thấp hơn so với các phương pháp xâm lấn hoặc xét nghiệm hơi thở.
  • Nhược điểm:
    • Xét nghiệm này không thể phân biệt giữa nhiễm hiện tại và nhiễm cũ, vì kháng thể có thể tồn tại trong máu lâu dài sau khi vi khuẩn đã bị tiêu diệt.
    • Độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp này thấp hơn so với các phương pháp khác như xét nghiệm hơi thở urea hoặc xét nghiệm kháng nguyên trong phân.

Phương pháp xét nghiệm hơi thở Urea 

Định nghĩa

Xét nghiệm hơi thở Urea (Urea Breath Test – UBT) là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của H. pylori trong dạ dày. Phương pháp này hoạt động dựa trên việc đo lượng carbon dioxide (CO2) mang đồng vị đặc hiệu trong hơi thở sau khi bệnh nhân uống dung dịch urea đánh dấu đồng vị carbon (13C hoặc 14C ) [4].

Nguyên lý hoạt động

pylori tiết enzym urease phân giải urea thành amoniac và CO2. Nếu vi khuẩn có mặt trong dạ dày, CO2 gắn đồng vị đặc hiệu sẽ được hấp thụ vào máu, vận chuyển đến phổi và thải ra ngoài qua hơi thở. Mẫu hơi thở của bệnh nhân sẽ được phân tích bằng thiết bị chuyên dụng để đo nồng độ CO2 mang đồng vị [3], [5]

Chỉ định lâm sàng

Xét nghiệm hơi thở Urea có các ứng dụng lâm sàng quan trọng, bao gồm:

  • Chẩn đoán ban đầu: Phù hợp với bệnh nhân có triệu chứng tiêu hóa như đau dạ dày, đầy hơi, khó tiêu.
  • Đánh giá sau điều trị: Sử dụng để kiểm tra hiệu quả phác đồ diệt H. pylori sau khi bệnh nhân đã ngừng kháng sinh ít nhất 4 tuần và ngừng thuốc ức chế bơm proton (PPI) ít nhất 2 tuần [18].
  • Theo dõi bệnh nhân không xâm lấn: Đặc biệt hiệu quả với trẻ em hoặc người cao tuổi không thể thực hiện nội soi [12], 13].

Cách thực hiện

Quy trình thực hiện xét nghiệm hơi thở Urea bao gồm:

  • Bước 1. Chuẩn bị: Bệnh nhân được yêu cầu ngừng thuốc kháng sinh, bismuth và PPI trước xét nghiệm để tránh ảnh hưởng đến kết quả.
  • Bước 2. Dùng dung dịch urea: Bệnh nhân uống dung dịch chứa urea gắn đồng vị.
  • Bước 3. Thu mẫu hơi thở: Hơi thở được thu thập trước và sau khi uống dung dịch để so sánh.
  • Bước 4. Phân tích: Mẫu hơi thở được phân tích trong phòng thí nghiệm để đo lượng CO2 mang đồng vị [14].

Ưu và nhược điểm

  • Ưu điểm:
    • Không xâm lấn, không gây đau, phù hợp với mọi độ tuổi.
    • Thời gian thực hiện ngắn (chỉ khoảng 30 phút).
    • Độ nhạy và độ đặc hiệu cao (>90%) [15], [20]
  • Nhược điểm:
    • Đòi hỏi bệnh nhân phải tuân thủ các yêu cầu trước xét nghiệm.
    • Không phù hợp với bệnh nhân đang sử dụng thuốc ảnh hưởng đến urease.
    • Chi phí cao hơn so với một số phương pháp khác như xét nghiệm phân.

So sánh ưu và nhược điểm của các phương pháp chẩn đoán

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm
Nội soi, sinh thiết, urease nhanh Đánh giá tổn thương trực tiếp; phát hiện biến chứng; kết quả chính xác. Xâm lấn; chi phí cao; mất thời gian; có thể gây khó chịu.
Mô bệnh học, nuôi cấy Độ chính xác cao; đánh giá tình trạng viêm và kháng thuốc. Tốn thời gian; chi phí cao; yêu cầu kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
Hơi thở urea Không xâm lấn; kết quả nhanh chóng; độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Chi phí cao hơn; không phát hiện được tình trạng kháng thuốc.
Kháng nguyên trong phân Đơn giản; chi phí thấp; hữu ích cho trẻ em; theo dõi hiệu quả điều trị. Phụ thuộc vào chất lượng mẫu; có thể giảm độ chính xác nếu dùng thuốc kháng sinh.
Huyết thanh học Dễ thực hiện; chi phí thấp; hữu ích trong nghiên cứu dịch tễ học. Không phân biệt giữa nhiễm cũ và nhiễm mới; độ chính xác thấp.

Quy trình xét nghiệm hơi thở Urea

Chuẩn bị trước khi xét nghiệm

  • Khai thác tiền sử bệnh nhân: Đảm bảo bệnh nhân không sử dụng kháng sinh, thuốc ức chế proton (PPI), hoặc bismuth trong 2 tuần trước khi xét nghiệm. Các loại thuốc này có thể làm giảm sự phát triển của H. pylori và ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.
  • Giới thiệu về quy trình: Giải thích cho bệnh nhân về phương pháp và các bước thực hiện xét nghiệm để bệnh nhân hiểu và hợp tác.
  • Yêu cầu nhịn ăn: Bệnh nhân cần nhịn ăn ít nhất 6 giờ trước khi thực hiện xét nghiệm để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

Thực hiện xét nghiệm

  • Tiến hành lấy mẫu hơi thở ban đầu: Bệnh nhân sẽ được yêu cầu thở vào một thiết bị chuyên dụng để thu thập mẫu hơi thở đầu tiên. Đây là mẫu gốc để đo nồng độ khí CO2 trong hơi thở của bệnh nhân.
  • Cung cấp dung dịch urea: Bệnh nhân sẽ uống dung dịch urea chứa carbon-13 hoặc carbon-14. H. pylori có khả năng chuyển hóa urea thành CO2, do đó sau khi uống dung dịch, nếu có nhiễm H. pylori, vi khuẩn sẽ phân hủy urea thành amoniac và CO2. Carbon-13 hoặc carbon-14 sẽ có trong CO2 thải ra khi bệnh nhân thở.

Lấy mẫu hơi thở sau khi uống dung dịch

  • Sau khoảng 10-30 phút (thời gian có thể thay đổi tùy theo quy trình của từng cơ sở), bệnh nhân sẽ được yêu cầu thở vào thiết bị thu mẫu hơi thở thứ hai.
  • Mẫu hơi thở này sẽ chứa CO2 có gắn với đồng vị carbon (13C hoặc 14C), nếu H. pylori có mặt trong dạ dày và phân hủy urea.

Xử lý mẫu và phân tích kết quả

  • Phân tích mẫu: Mẫu hơi thở sau khi thu thập sẽ được đưa vào máy phân tích để đo nồng độ CO2 có chứa đồng vị carbon-13 hoặc carbon-14. Sự hiện diện của CO2 gắn với carbon đồng vị cho thấy vi khuẩn H. pylori đang có mặt trong dạ dày của bệnh nhân.
  • Kết quả:
    • Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy có sự gia tăng đáng kể của CO2 chứa đồng vị carbon-13 hoặc carbon-14, điều này xác nhận rằng bệnh nhân nhiễm H. pylori.
    • Nếu không thấy sự thay đổi đáng kể, kết quả sẽ cho thấy bệnh nhân không nhiễm H. pylori.

Hướng dẫn sau xét nghiệm

  • Kết quả xét nghiệm: Thông báo kết quả cho bệnh nhân và giải thích về các bước tiếp theo, ví dụ như điều trị nếu kết quả dương tính.
  • Lập kế hoạch điều trị (nếu có): Nếu xét nghiệm phát hiện H. pylori, bác sĩ sẽ tiến hành chỉ định phác đồ điều trị bằng thuốc kháng sinh, thuốc ức chế proton hoặc các chỉ định khác phù hợp cho từng cá thể.

Các thiết bị trong phân tích hơi thở Urea 

Các thiết bị sử dụng trong xét nghiệm hơi thở urea để chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori chủ yếu là máy phân tích khí và các thiết bị hỗ trợ thu thập mẫu hơi thở. Các thiết bị cơ bản được sử dụng trong quy trình này như:

Máy phân tích hơi thở (Breath Analyzer)

Máy phân tích hơi thở là thiết bị chính trong xét nghiệm hơi thở urea. Thiết bị này có khả năng phát hiện và phân tích nồng độ CO2 có gắn đồng vị carbon (13C hoặc 14C) trong hơi thở của bệnh nhân. Các máy phân tích này được trang bị công nghệ cảm biến có độ nhạy cao để đo các thay đổi trong mức độ khí CO2, từ đó xác định xem có sự chuyển hóa urea thành CO2 trong dạ dày hay không.

  • Máy phân tích hơi thở gắn đồng vị carbon 13C: Đây là máy sử dụng đồng vị carbon-13 (13C), không gây phóng xạ. Máy này sử dụng các cảm biến quang học hoặc các phương pháp sắc ký khí để đo sự thay đổi nồng độ CO2 trong hơi thở.
  • Máy phân tích hơi thở gắn carbon 14C: Máy sử dụng đồng vị phóng xạ carbon-14 (14C) để đo CO2 trong hơi thở của bệnh nhân. Tuy nhiên, phương pháp này ít được sử dụng do vấn đề an toàn và chi phí cao.

Bộ thu mẫu hơi thở (Breath Collection Kit)

Bộ thu mẫu hơi thở bao gồm các ống thở và thiết bị thu mẫu, được sử dụng để thu thập hơi thở của bệnh nhân. Hơi thở sẽ được dẫn qua các ống thở vào máy phân tích, nơi nồng độ CO2 có chứa carbon đồng vị sẽ được đo.

  • Ống thở: Ống thở có thể làm bằng nhựa hoặc vật liệu an toàn khác, giúp bệnh nhân thở vào mà không tiếp xúc với môi trường bên ngoài. Một số bộ thu mẫu cũng có thể chứa chất hấp thụ để đảm bảo không có sự can thiệp từ các tạp chất trong không khí.
  • Bộ lọc khí: Được sử dụng để loại bỏ các tạp chất và bảo vệ máy phân tích khỏi các yếu tố có thể làm sai lệch kết quả.

Dung dịch Urea chứa đồng vị carbon (13C hoặc 14C)

Dung dịch urea chứa đồng vị carbon-13 hoặc carbon-14 là thành phần quan trọng trong xét nghiệm hơi thở urea. Khi bệnh nhân uống dung dịch này, Helicobacter pylori (nếu có) sẽ phân hủy urea và tạo ra CO2 gắn với carbon đồng vị. Dung dịch này thường được chuẩn bị dưới dạng nước hoặc dạng viên.

  • Urea 13C: Đây là dạng đồng vị không phóng xạ của carbon, an toàn và phổ biến trong các xét nghiệm hơi thở hiện đại.
  • Urea 14C: Dùng trong các xét nghiệm hơi thở phóng xạ, tuy nhiên hiện nay ít sử dụng do vấn đề an toàn và chi phí.

Phần mềm phân tích kết quả

Phần mềm phân tích kết quả được sử dụng để xử lý dữ liệu từ máy phân tích hơi thở. Phần mềm này sẽ tính toán sự gia tăng nồng độ CO2 có chứa đồng vị carbon (13C hoặc 14C) và đưa ra kết quả cuối cùng về sự hiện diện của Helicobacter pylori.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

  1. WHO. Helicobacter pylori and Cancer. World Health Organization, 1994.
  2. Hooi, J. K. Y., et al. “Global prevalence of Helicobacter pylori infection: systematic review and meta-analysis.” Gastroenterology, 2017.
  3. Graham, David Y., et al. Practical aspects of urea breath testing for Helicobacter pylori infection. Gastroenterology Clinics of North America, 2000, Volume 29, Issue 4, Pages 895-902.
  4. Leodolter, A., et al. “Accuracy of the urea breath test in clinical practice.” Alimentary Pharmacology & Therapeutics, 2003.
  5. Koletzko, S., et al. “Non-invasive diagnostic tests for Helicobacter pylori infection.” Gut, 2011.
  6. Malfertheiner, P., et al. “Management of Helicobacter pylori infection—the Maastricht V/Florence Consensus Report.” Gut, 2017. 
  7. Marshall, Barry J., & Warren, J. Robin. Unidentified curved bacilli in the stomach of patients with gastritis and peptic ulceration. The Lancet, 1984, Volume 323, Issue 8390, Pages 1311-1315.
  8. Suerbaum, Sebastian, & Michetti, Paolo. Helicobacter pylori infection. New England Journal of Medicine, 2002, Volume 347, Issue 15, Pages 1175-1186.
  9. Atherton, John C. The pathogenesis of Helicobacter pylori-induced gastro-duodenal diseases. Annual Review of Pathology: Mechanisms of Disease, 2006, Volume 1, Pages 63-96.
  10. Brown, Louise M. Helicobacter pylori: epidemiology and routes of transmission. Epidemiologic Reviews, 2000, Volume 22, Issue 2, Pages 283-297.
  11. Gisbert, Javier P. Helicobacter pylori diagnostic tests in children: Review of the literature from 1999 to 2004. European Review for Medical and Pharmacological Sciences, 2004, Volume 8, Issue 4, Pages 183-191.
  12. Zhang, Ming, et al. Rapid urease tests and urea breath tests in the diagnosis of Helicobacter pylori infection. Journal of Clinical Laboratory Analysis, 2005, Volume 19, Issue 3, Pages 90-94.
  13. Ricci, C., et al. Usefulness of urea breath test for the management of Helicobacter pylori infection in children. Journal of Pediatric Gastroenterology and Nutrition, 2000, Volume 31, Issue 4, Pages 428-431.
  14. Howden, Colin W., & Hunt, Richard H. Guidelines for the management of Helicobacter pylori infection. American Journal of Gastroenterology, 1998, Volume 93, Issue 12, Pages 2330-2338.
  15. Cover, Timothy L., & Blaser, Martin J. Helicobacter pylori pathogenesis. Gastroenterology, 2009, Volume 136, Issue 6, Pages 1863-1873.
  16. Kahn, J., Bang, H., & Lee, C. (2019). Helicobacter pylori infection: Advances in diagnosis and treatment. Journal of Clinical Gastroenterology, 53(5), 315-321.
  17. Kumar, V., Abbas, A. K., & Aster, J. C. (2018). Robbins and Cotran Pathologic Basis of Disease. Elsevier.
  18. Kusters, J. G., van Vliet, A. H. M., & Kuipers, E. J. (2006). Pathogenesis of Helicobacter pylori infection. Clinical Microbiology Reviews, 19(3), 449-490.
  19. Mégraud, F. (2000). Helicobacter pylori: Diagnosis and treatment. Gastroenterology, 118(2), 190-206.
  20. Mégraud, F., & Lehours, P. (2007). Helicobacter pylori detection and antimicrobial resistance. Clinical Microbiology and Infection, 13(10), 1056-1065.
  21. Vélez, A., & Mégraud, F. (2007). Helicobacter pylori and its detection in stool samples: A review. World Journal of Gastroenterology, 13(3), 305-312.

Nguyễn Văn Trung – Viện Nghiên cứu và Đào tạo Y học cộng đồng.

mrit

This is a useful post for finding broken links within the website, what about links pointing outwards that are broken? I can use a free web service but wondered if this was possible.

Twitter | Facebook